空手兒 không thủ nhi Hán Việt: không thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtkhông thủ nhiCấu tạo空 + 手 + 兒 · không + thủ + nhi nghĩa thành phần: không + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 空手兒 ōngshǒur ►See kōngshǒu