空手的 không thủ đích Hán Việt: không thủ đích Tổng quan tay không Cấu tạo: 空 (không) + 手 (thủ) + 的 (đích)Hán Việtkhông thủ đíchCấu tạo空 + 手 + 的 · không + thủ + đích nghĩa thành phần: không + thủ + đích Nghĩa ViệtCihui tay không