空投包 không đầu bao Hán Việt: không đầu bao Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 投 (đầu) + 包 (bao)Hán Việtkhông đầu baoCấu tạo空 + 投 + 包 · không + đầu + bao nghĩa thành phần: không + đầu + bao