空投場 không đầu tràng Hán Việt: không đầu tràng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 投 (đầu) + 場 (tràng)Hán Việtkhông đầu tràngCấu tạo空 + 投 + 場 · không + đầu + tràng nghĩa thành phần: không + đầu + tràng Nghĩa EngCihui 空投場 ōngtóuchǎng n. air-drop area