空招牌 không chiêu bài Hán Việt: không chiêu bài Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 招 (chiêu) + 牌 (bài)Hán Việtkhông chiêu bàiCấu tạo空 + 招 + 牌 · không + chiêu + bài nghĩa thành phần: không + chiêu + bài Nghĩa EngCihui 空招牌 ōngzhāopai n. 1. mere signboard 2. figure-head M:²kuài