空操作 không thao tác Hán Việt: không thao tác Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtkhông thao tácCấu tạo空 + 操 + 作 · không + thao + tác nghĩa thành phần: không + thao + tác