空暈病 không vựng bệnh Hán Việt: không vựng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 暈 (vựng) + 病 (bệnh)Hán Việtkhông vựng bệnhCấu tạo空 + 暈 + 病 · không + vựng + bệnh nghĩa thành phần: không + vựng + bệnh Nghĩa EngCihui 空暈病 ōngyūnbìng n. airsickness