空格兒 không cách nhi Hán Việt: không cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtkhông cách nhiCấu tạo空 + 格 + 兒 · không + cách + nhi nghĩa thành phần: không + cách + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 空白的格子。如:「把描紅簿上的空格兒寫滿,才可以出去玩。」「每次申請文件都要填好多空格兒,真是麻煩。」EngCihui 空格兒 ònggér ►See kònggé