空桐樹 không đồng thụ Hán Việt: không đồng thụ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 桐 (đồng) + 樹 (thụ)Hán Việtkhông đồng thụCấu tạo空 + 桐 + 樹 · không + đồng + thụ nghĩa thành phần: không + đồng + thụ Nghĩa EngCihui 空桐樹 ōngtóngshù n. dove tree M:²kē