空檢查 không kiểm tra Hán Việt: không kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtkhông kiểm traCấu tạo空 + 檢 + 查 · không + kiểm + tra nghĩa thành phần: không + kiểm + tra