空歡喜

không hoan hỉ

Hán Việt: không hoan hỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (hoan) + (hỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白白的高興。如:「我以為中獎了,原來差一號,害我空歡喜一場。」

Eng

  • Cihui 空歡喜 ōng huānxǐ v. rejoice too soon; be/feel let down