空殼子 kōng ké zi · không xác tử Hán Việt: không xác tử · Pinyin: kōng ké zi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 殼 (xác) + 子 (tử)Pinyinkōng ké ziHán Việtkhông xác tửCấu tạo空 + 殼 + 子 · không + xác + tử nghĩa thành phần: không + xác + tử