空氣傳染 không khí truyện nhiễm Hán Việt: không khí truyện nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)Hán Việtkhông khí truyện nhiễmCấu tạo空 + 氣 + 傳 + 染 · không + khí + truyện + nhiễm nghĩa thành phần: không + khí + truyện + nhiễm Nghĩa EngCihui 空氣傳染 ōngqì chuánrǎn n. airborne infection