空气剂量

kōng qì jì liàngkhông khí tề lượng

Hán Việt: không khí tề lượng · Pinyin: kōng qì jì liàng

Tổng quan

liều lượng không khí

Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 劑 (tề) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liều lượng khí
  • Google Alex v6 liều lượng không khí

Đức

  • Handedict Luftdosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂量当量 · 剂量效应 · 剂量监控 · 空气凤梨 · 空气动力 · 空气取样 · 空气污染 · 空气流通