空氣囊 không khí nang Hán Việt: không khí nang Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 囊 (nang)Hán Việtkhông khí nangCấu tạo空 + 氣 + 囊 · không + khí + nang nghĩa thành phần: không + khí + nang Nghĩa EngCihui 空氣囊 ōngqìnáng n. air bag