空氣槍 không khí thương Hán Việt: không khí thương Tổng quan súng hơi Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 槍 (thương)Hán Việtkhông khí thươngCấu tạo空 + 氣 + 槍 · không + khí + thương nghĩa thành phần: không + khí + thương Nghĩa ViệtCihui súng hơiEngCihui 空氣槍 ōngqìqiāng n. air gun M:¹bǎ/⁴gǎn