空氣浴 không khí dục Hán Việt: không khí dục Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 浴 (dục)Hán Việtkhông khí dụcCấu tạo空 + 氣 + 浴 · không + khí + dục nghĩa thành phần: không + khí + dục Nghĩa EngCihui 空氣浴 ōngqìyù n. air bath