空氣門 không khí môn Hán Việt: không khí môn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 門 (môn)Hán Việtkhông khí mônCấu tạo空 + 氣 + 門 · không + khí + môn nghĩa thành phần: không + khí + môn Nghĩa EngCihui 空氣門 ōngqìmén n. <mach.> choke