空氣傳染

không khí truyện nhiễm

Hán Việt: không khí truyện nhiễm

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (truyện) + (nhiễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種病菌經由空氣途徑,使人感染致病的傳染方式。

Eng

  • Cihui 空氣傳染 ōngqì chuánrǎn n. airborne infection