空氣劑量

kōng qì jì liàng không khí tề lượng

Hán Việt: không khí tề lượng · Pinyin: kōng qì jì liàng

Tổng quan

liều lượng không khí

Cấu tạo: (không) + (khí) + (tề) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liều lượng không khí