空氣氧化 kōng qì yǎng huà · không khí dưỡng hóa Hán Việt: không khí dưỡng hóa · Pinyin: kōng qì yǎng huà Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 氣 (khí) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa)Pinyinkōng qì yǎng huàHán Việtkhông khí dưỡng hóaCấu tạo空 + 氣 + 氧 + 化 · không + khí + dưỡng + hóa nghĩa thành phần: không + khí + dưỡng + hóa