空氣浴

không khí dục

Hán Việt: không khí dục

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (khí) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸居於新鮮空氣中的一種治療法。對患有貧血、神經衰弱等疾病的人有療效。

Eng

  • Cihui 空氣浴 ōngqìyù n. air bath