空氣錘

kōng qì chuí không khí chuy

Hán Việt: không khí chuy · Pinyin: kōng qì chuí

Tổng quan

búa máy: búa hơi/búa điện

Cấu tạo: (không) + (khí) + (chuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui búa máy: búa hơi/búa điện
  • Cihui búa máy; búa hơi; búa điện。利用壓縮空氣產生動力的鍛錘。 也叫氣錘。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用壓縮空氣來帶動錘頭的一種鍛造機械。也稱為「氣錘」。

Eng

  • Cihui 空氣錘 ōngqìchuí n. pneumatic hammer; air hammer