空炮彈

không pháo đạn

Hán Việt: không pháo đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (pháo) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空炮彈 ōngpàodàn n. aimless shelling M:¹kē