空生空死

không sanh không tử

Hán Việt: không sanh không tử

Tổng quan

không sinh không tử (雜語)止觀十下曰:「空生空死,唐棄一期。」享空生而空死也。與醉生夢死同。☸

Cấu tạo: (không) + (sanh) + (không) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sinh không tử (雜語)止觀十下曰:「空生空死,唐棄一期。」享空生而空死也。與醉生夢死同。☸