空當兒 không đương nhi Hán Việt: không đương nhi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 當 (đương) + 兒 (nhi)Hán Việtkhông đương nhiCấu tạo空 + 當 + 兒 · không + đương + nhi nghĩa thành phần: không + đương + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 空隙。《老殘遊記》第八回:「兩柱又不緊相黏靠,當中還罅著幾寸寬一個空當兒。」也作「空當子」。EngCihui 空當兒 òngdāngr ►See kòngdāng