空當子

không đương tử

Hán Việt: không đương tử

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đương) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空隙。如:「車站擠得人山人海,他好不容易找個空當子鑽進去。」也作「空當兒」。

Eng

  • Cihui 空當子 òngdāngzi n. <coll.> gap; break