空白帶 không bạch đái Hán Việt: không bạch đái Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 帶 (đái)Hán Việtkhông bạch đáiCấu tạo空 + 白 + 帶 · không + bạch + đái nghĩa thành phần: không + bạch + đái Nghĩa EngCihui 空白帶 òngbáidài n. blank tape M:¹pán