空白支票

kòng bái zhī piàokhông bạch chi phiếu

Hán Việt: không bạch chi phiếu · Pinyin: kòng bái zhī piào

Tổng quan

tấm séc trống

Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 支 (chi) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phiếu trắng
  • Tần suất từ tấm séc trống

Eng

  • Cihui blank check
  • Tần suất từ blank check

Đức

  • Handedict Blankoscheck

Từ liên quan

Gần nghĩa

支票存根 · 空白期间 · 支票簿 · 空白单元格 · 空白点 · 空白的 · 支票兑取 · 支票帐户