空白点

kòng bái diǎnkhông bạch điểm

Hán Việt: không bạch điểm · Pinyin: kòng bái diǎn

Tổng quan

ĐIỂM điểm thiếu sót; điểm thiếu sót chưa làm được. loại bỏ những điểm thiếu sót trong kế hoạch tuyên truyền kế hoạch hoá gia đình

新华 · Tân Hoa Đại lục

工作没有达到的方面或部分:计划生育宣传不要留~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指工作尚未完成的部分。

Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng trống
  • Cihui chỗ trống
  • Tần suất từ điểm thiếu sót chưa làm được
  • Biên soạn blank; blank spot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指工作尚未完成的部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工作没有达到的方面或部分:计划生育宣传不要留~。

Eng

  • Cihui gap; empty space
  • Tần suất từ n. blank; blank spot

Đức

  • Handedict leerer Raum, Leerraum

Từ liên quan

Gần nghĩa

空白的 · 白点 · 白点噪鹛 · 空白 · 空白支票 · 空白期间 · 空白单元格 · 白點風