空白单元格

không bạch đan nguyên cách

Hán Việt: không bạch đan nguyên cách

Tổng quan

(Tech) ô trống

Cấu tạo: 空 (không) + 白 (bạch) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ô trống

Từ liên quan

Gần nghĩa

空白支票 · 空白期间 · 空白的标签 · 空白的磁带 · 空白位置 · 空白单据 · 空白地区 · 空白标签