空着鏡兒 không trứ kính nhi Hán Việt: không trứ kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 着 (trứ) + 鏡 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtkhông trứ kính nhiCấu tạo空 + 着 + 鏡 + 兒 · không + trứ + kính + nhi nghĩa thành phần: không + trứ + kính + nhi Nghĩa EngCihui 空著鏡兒 ōngzhejìngr f.e. <topo.> hungry