空磁帶 kōng cí dài · không từ đái Hán Việt: không từ đái · Pinyin: kōng cí dài Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 磁 (từ) + 帶 (đái)Pinyinkōng cí dàiHán Việtkhông từ đáiCấu tạo空 + 磁 + 帶 · không + từ + đái nghĩa thành phần: không + từ + đái