空穴水 không huyệt thủy Hán Việt: không huyệt thủy Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 穴 (huyệt) + 水 (thủy)Hán Việtkhông huyệt thủyCấu tạo空 + 穴 + 水 · không + huyệt + thủy nghĩa thành phần: không + huyệt + thủy