空空妙手

kōng kōng miào shǒu không không diệu thủ

Hán Việt: không không diệu thủ · Pinyin: kōng kōng miào shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (không) + (diệu) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一無所有而技藝高超的人。典出「妙手空空」。見「妙手空空」條。01.清.錢泳《履園叢話.卷一二.藝能.雜戲》:「戲書二絕云:『空空妙手能容物,亹亹清言欲笑人。謾道世間人作假,要知凡事總非真。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小偷。也形容手中一无所有。