空空導彈

kōng kōng dǎo dàn không không đạo đạn

Hán Việt: không không đạo đạn · Pinyin: kōng kōng dǎo dàn

Tổng quan

tên lửa không đối không

Cấu tạo: (không) + (không) + (đạo) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên lửa không đối không

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从空中飞行器上发射,攻击空中目标的导弹。主要作为歼击机或强击机的攻击武器,也可作为轰炸机的防卫武器。可分近距格斗空空导弹和中、远距拦截空空导弹。

Eng

  • CC-CEDICT air-to-air missile
  • Cihui air-to-air missile