空空的錢包
không không đích tiễn bao
Hán Việt: không không đích tiễn bao
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 空 (không) + 的 (đích) + 錢 (tiễn) + 包 (bao)
Hán Việt: không không đích tiễn bao
Cấu tạo: 空 (không) + 空 (không) + 的 (đích) + 錢 (tiễn) + 包 (bao)