空箱子 kōng xiāng zǐ · không tương tử Hán Việt: không tương tử · Pinyin: kōng xiāng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 箱 (tương) + 子 (tử)Pinyinkōng xiāng zǐHán Việtkhông tương tửCấu tạo空 + 箱 + 子 · không + tương + tử nghĩa thành phần: không + tương + tử