空缺
không khuyết
Hán Việt: không khuyết · Pinyin: kòng quē
Tổng quan
vị trí trống
Nghĩa
Việt
- Cihui vị trí trống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 虛懸的職位。如:「他央求主管讓他遞補這個空缺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空着的职位;缺额:还有一个副主任的~;泛指事物中空着的或缺少的部分:填补~。
Eng
- CC-CEDICT vacancy
- Cihui vacancy