空缺的

không khuyết đích

Hán Việt: không khuyết đích

Tổng quan

trống, rỗng, bỏ không, trống, khuyết, thiếu, rảnh rỗi (thì giờ), trống rỗng (óc); lơ đãng, ngây dại (cái nhìn)

Cấu tạo: 空 (không) + 缺 (khuyết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trống

Từ liên quan

Gần nghĩa

空缺额 · 空缺