空肚

không đỗ

Hán Việt: không đỗ

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đỗ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空肚 òngdù v.o. empty stomach

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空心