空腹的

không phúc đích

Hán Việt: không phúc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 腹 (phúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rỗng

Từ liên quan

Gần nghĩa

空腹便便 · 空腹高心 · 空腹 · 腹的 · 腹的前部肉