空臆盡言 kōng yì jìn yán · không ức tận ngôn Hán Việt: không ức tận ngôn · Pinyin: kōng yì jìn yán Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 臆 (ức) + 盡 (tận) + 言 (ngôn)Pinyinkōng yì jìn yánHán Việtkhông ức tận ngônCấu tạo空 + 臆 + 盡 + 言 · không + ức + tận + ngôn nghĩa thành phần: không + ức + tận + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臆:胸。胸中毫无隐藏,把知道的东西全都说出来。