空花繡 không hoa tú Hán Việt: không hoa tú Tổng quan mảnh in hoa rời gắn vào quần áo Cấu tạo: 空 (không) + 花 (hoa) + 繡 (tú)Hán Việtkhông hoa túCấu tạo空 + 花 + 繡 · không + hoa + tú nghĩa thành phần: không + hoa + tú Nghĩa ViệtCihui mảnh in hoa rời gắn vào quần áo