空行母 kōng háng mǔ · không hành mẫu Hán Việt: không hành mẫu · Pinyin: kōng háng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 行 (hành) + 母 (mẫu)Pinyinkōng háng mǔHán Việtkhông hành mẫuCấu tạo空 + 行 + 母 · không + hành + mẫu nghĩa thành phần: không + hành + mẫu