空調房

kōng tiáo fáng không điều phòng

Hán Việt: không điều phòng · Pinyin: kōng tiáo fáng

Tổng quan

air-conditioned room

Cấu tạo: (không) + 調 (điều) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT air-conditioned room
  • Cihui air-conditioned room