空調機
không điều ki
Hán Việt: không điều ki · Pinyin: kōng tiáo jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 空氣調節機的縮稱。參見「空氣調節機」條。
ja
- JMdict air conditioning unit|AC unit|air conditioner
Hán Việt: không điều ki · Pinyin: kōng tiáo jī