空调车

kōng tiáo chēkhông điều xa

Hán Việt: không điều xa · Pinyin: kōng tiáo chē

Tổng quan

phương tiện có điều hòa

Cấu tạo: 空 (không) + 調 (điều) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe điều hòa

Eng

  • Cihui air conditioned vehicle

Từ liên quan

Gần nghĩa

空调房 · 空调病 · 调车场 · 空调 · 空调设备 · 空調房 · 空調病 · 空调器