空談家

kōng tán jiā không đàm gia

Hán Việt: không đàm gia · Pinyin: kōng tán jiā

Tổng quan

người thông thái rởm, người ra vẻ mô phạm nhà lý luận

Cấu tạo: (không) + (đàm) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thông thái rởm, người ra vẻ mô phạm nhà lý luận