空談的

không đàm đích

Hán Việt: không đàm đích

Tổng quan

(thuộc) lý thuyết; có tính chất lý thuyết,(mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế

Cấu tạo: (không) + (đàm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lý thuyết; có tính chất lý thuyết,(mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế